BẢNG GIÁ CỬA CUỐN ĐỨC NEWDOOR (Áp dụng đến hết năm 2020)

STT TÊN SẢN PHẨM MÃ SP  Đơn vị T.LƯỢNG+-8%    ĐƠN GIÁ   
1

NEWDOOR 50B loại 8.5kg/m2 có khe thoáng

50B m2 8.5kg/m2 1.100.000 Xem chi tiết 
2

NEWDOOR 48A loại 9.0kg/m2 có khe thoáng

48A m2 9.0kg/m2 1.200.000 Xem chi tiết 
3

NEWDOOR 50B2 loại 9.5kg/m2 có khe thoáng

50B2 m2 9.5kg/m2 1.250.000 Xem chi tiết 
4

NEWDOOR 48S loại 10.8kg/m2 có khe thoáng

48S m2 10.8kg/m2 1.280.000 Xem chi tiết 
5

NEWDOOR 50A2 loại 11.0kg/m2 có khe thoáng

50A2 m2 11.0kg/m2 1.350.000 Xem chi tiết 
6

NEWDOOR VIP50E loại 11.5kg/m2 có khe thoáng

VIP50E m2 11.5kg/m2 1.480.000 Xem chi tiết 
7

NEWDOOR 50I loại 12.5kg/m2 có khe thoáng

50i m2 12.5kg/m2 1.500.000 Xem chi tiết 
8

NEWDOOR VIP51 loại 11.8kg/m2 có khe thoáng

VIP51 m2 11.8kg/m2 1.480.000 Xem chi tiết 
9

NEWDOOR VIP50 loại 13.2kg/m2 có khe thoáng

VIP50 m2 13.2kg/m2 1.520.000 Xem chi tiết 
10

NEWDOOR VIP49 loại 13.5kg/m2 có khe thoáng

VIP49 m2 13.5kg/m2 1.750.000 Xem chi tiết 
11

NEWDOOR VIP50X loại 14kg/m2 có khe thoáng

VIP50X m2 14kg/m2 1.800.000 Xem chi tiết 
12

NEWDOOR ST50 loại 15kg/m2 có khe thoáng

ST50 m2 15kg/m2 2.100.000 Xem chi tiết 
13

NEWDOOR ST70 loại 14kg/m2 có khe thoáng

ST70 m2 14kg/m2 2.050.000 Xem chi tiết 
 14 NEWDOOR ND70 loại 6.5kg/m2 lá kín ND70 m2 6.5kg/m2 850.000 Xem chi tiết 

XIN LƯU Ý: Khi quý khách chọn mẫu và giá cửa theo nhu cầu sử dụng của mình , lấy diện tích m2 cửa  nhân với đơn giá cửa cuốn theo mẫu đã chọn + chọn vào => BẢNG GIÁ MOTOR  hoặc có thể sử dụng thêm => BÌNH LƯU ĐIỆN = Tổng giá thành bộ cửa. các linh kiện phụ và chi phí vận chuyển lắp đặt được miễn phí

 

XEM THÊM:  cua cuon huyphadoorcua cuon mitadoorcua cuon hitadoorcua cuon titadoorcua cuon austdoorcua cuon ktndoorcua cuon boodoorcua cuon citydoor, , cua cuon newdoormotor ongmotor ngoaicua cuoncua cuon duccua cuon uccua cuon dai loancua keo dai loanmotor cua cuonbinh luu dien , gia cua cuongia cua keo